magnolia stellata

magnolia stellata

A small magnolia stellata blooms with white flowers in a spring garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Mộc lan sao: "magnolia stellata" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Mộc lan (Magnoliaceae), nguồn gốc từ Nhật Bản. Loài cây này nổi bật với những bông hoa màu trắng, hình dạng giống như ngôi sao, tỏa hương thơm nhẹ nhàng trước khi mọc đầy đủ. Cây thường được trồng làm cảnhnhiều nơi, bao gồm cả Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây mộc lan sao trong vườn tôi nở hoa vào đầu mùa xuân, trước khi mọc ra.)
  • (Nhiều người làm vườn trồng mộc lan sao những bông hoa hình ngôi sao đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magnolia stellata" như một danh từ khoa học: Trong ngữ cảnh thực vật học, "magnolia stellata" được dùng để chỉ chính xác loài cây này, thường viết in nghiêng trong văn bản.
    • The classification of magnolia stellata is important for botanical studies. (Việc phân loại mộc lan sao rất quan trọng cho các nghiên cứu thực vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnolia (n): chi Mộc lan, bao gồm nhiều loài cây khác nhau.
    • The magnolia family includes many species with large, fragrant flowers. (Họ Mộc lan bao gồm nhiều loài với hoa lớn, thơm.)
  • Stellata (adj, từ gốc Latin): hình sao, dùng để mô tả hình dạng hoa.
    • The term 'stellata' means star-shaped in Latin. (Thuật ngữ 'stellata' có nghĩa hình ngôi sao trong tiếng Latin.)
Từ đồng nghĩa
  • Star magnolia: tên gọi thông thường của "magnolia stellata" trong tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Việt.
    • The star magnolia is a popular ornamental tree in temperate regions. (Cây mộc lan sao một cây cảnh phổ biếncác vùng ôn đới.)
  • Mộc lan Nhật Bản: tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc của loài cây này.
    • Magnolia stellata is also known as Japanese magnolia. (Mộc lan sao còn được gọi là mộc lan Nhật Bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "magnolia stellata". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trồng trọt, có thể dùng:
    • Bloom out: nở hoa rộ.
      • The magnolia stellata blooms out in late winter. (Cây mộc lan sao nở hoa rộ vào cuối mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "magnolia stellata". Tuy nhiên, trong văn hóa, hoa mộc lan thường tượng trưng cho vẻ đẹp tinh khiết sự kiên nhẫn.
    • Her beauty was like a magnolia stellata, delicate and pure. (Vẻ đẹp của ấy như một bông mộc lan sao, mỏng manh tinh khiết.)